Kaori Dict

Điềm

sweet

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 99
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tian2
Tiếng Hàn

sweet

Từ chứa chữ này · dễ trước

てんさいtensaiĐIỀM THÁI

ensugar beet (Beta vulgaris)

てんちゃtenchaĐIỀM TRÀ

entian cha; sweet tea; blackberry leaf tea · Chinese blackberry (Rubus suavissimus)

テンメンジャンtenmenjanĐIỀM MIẾN TƯƠNG

ensweet flour paste (Chinese seasoning)

てんさいとうtensaitou

enbeet sugar

てんげんみつごtengenmitsugoĐIỀM NGÔN MẬT NGỮ

enhoneyed words; flattery

てんかtenkaĐIỀM QUA

enOriental melon (Cucumis melo var. Makuwa)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜 (Điềm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict