Kaori Dict

天性

てんせい

tensei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.nature; natural constitution; innate disposition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is a natural musician.

  • Habit is second nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天性 (てんせい) — nature; natural constitution; innate disposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict