Kaori Dict

天理

てんり

tenri

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.natural laws; rule of heaven

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天理 (てんり) — natural laws; rule of heaven | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict