Kaori Dict

先天的

せんてんてき

sententeki

N1

Âm Hán-Việt: TIÊN THIÊN ĐÍCH

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.bẩm sinh; bẩm tính
  1. tính từ đuôi な

    1.inborn; innate; inherent; congenital; hereditary

  2. tính từ đuôi なphilosophy

    2.a priori

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That habit is acquired, not innate.

  • He is a born poet.

  • She is reserved by nature.

  • Genius has been defined as a supreme capacity for taking trouble.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先天的 (せんてんてき) — bẩm sinh; bẩm tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict