Kaori Dict

天皇陛下

てんのうへいか

tennouheika

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN HOÀNG BỆ HẠ

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.His Majesty the Emperor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!

    Long live the Emperor!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天皇陛下 (てんのうへいか) — His Majesty the Emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict