Kaori Dict

ドア

doa

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.cửa
  1. danh từ

    1.door

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy khóa cửa.

    Lock the door.

  • Hãy khóa cửa.

    Lock the door.

  • Mẹ của anh ta gõ cửa.

    Her mother knocked on the door.

  • Cửa được mở hàng sáng.

    The door is opened every morning.

  • Tôi xoay tay nắm cửa.

    I turned the doorknob.

  • Đóng cửa đi.

    Keep the door closed.

  • Tom đóng cửa nhà bếp.

    Tom shut the kitchen door.

  • Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.

    He turned the doorknob with his left hand.

  • Đừng để cửa ngỏ.

    Don't leave the door open.

  • Cửa này khóa tự động.

    This door locks by itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドア — cửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict