Kaori Dict

to

N5

Âm Hán-Việt: HỘ

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.cửa (kiểu Nhật); cửa sổ; lối vào; cánh cửa
  1. danh từ

    1.door (esp. Japanese-style)

  2. danh từ

    2.shutter; window shutter

  3. danh từcổ

    3.entrance (to a home)

  4. danh từcổ

    4.narrows

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy đóng cửa.

    Close the door, please.

  • Someone is knocking loudly at the door.

  • Shut the door.

  • Open the door.

  • The door blew open.

  • I heard a knock at the door.

  • Hold the door.

  • The door opens from within.

  • He hid himself behind the door.

  • Somebody knocked at the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戸 (と) — cửa (kiểu Nhật); cửa sổ; lối vào; cánh cửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict