Kaori Dict

to

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.to; traditional unit of volume, approx. 18 litres

  2. danh từ

    2.square bearing block (at the top of a pillar)

  3. danh từastronomy

    3.Chinese "Dipper" constellation (one of the 28 mansions)

  4. danh từmusic

    4.third string of a koto (counting from the player's near side)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斗 (と) — to; traditional unit of volume, approx. 18 litres | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict