Kaori Dict

じゅう

juu

N5

Âm Hán-Việt: THẬP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.mười; mười; mười; mười
  1. số từ

    1.ten; 10

    拾 is used in legal documents

  2. danh từ

    2.ten years of age

  3. danh từcổ

    3.book containing a collection of poems

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Laurie năm nay 20 tuổi.

    Laurie is twenty years old.

  • Tôi đang vay cô ấy 10 Đô-la.

    I owe ten dollars to her.

  • Anh ấy đang nuôi mười con bò.

    He has ten cows.

  • Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.

    It has been ten years since I left Japan.

  • Tôi có mười người con.

    I have ten children.

  • Tôi sống ở nước ngoài được 10 năm.

    I lived abroad for ten years.

  • Anh ấy chắc sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.

    He will be here in half an hour.

  • Tôi đã đến đó cả chục lần.

    I went there dozens of times.

  • Tom đã mất vào năm 97 tuổi.

    Tom died when he was 97.

  • Tôi nghĩ là cô ấy đã ngoài 40 tuổi.

    I think she's over 40 years old.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十 (じゅう) — mười; mười; mười; mười | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict