Kaori Dict

じゅう

juu

N2

Âm Hán-Việt: TRỌNG

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.nặng; nghiêm trọng; nhiều lớp
  1. danh từviết tắt

    1.jūbako; multi-tiered food box

  2. tiền tố danh từ

    2.heavy

  3. tiền tố danh từ

    3.serious; extreme

  4. hậu tốlượng từ

    4.-fold; -ply

    counter for layers in the ichi-ni-san counting system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy có hai nhân cách.

    He has a dual personality.

  • Cái túi này nặng quá.

    This bag is too heavy.

  • Beauty is but skin deep.

  • Beauty is but skin deep.

  • Tom has a split personality.

  • I see double.

  • I actually have a split personality.

  • This word has a double meaning.

  • Age, like distance, lends a double charm.

  • This word has a double meaning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重 (じゅう) — nặng; nghiêm trọng; nhiều lớp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict