Kaori Dict

じゅう

juu

N5

Âm Hán-Việt: TRUNG

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.trong; toàn bộ
  1. hậu tố

    1.(all) through (e.g. the night); throughout (e.g. the year); all ... long

  2. hậu tố

    2.within (e.g. the week); in the course of (e.g. today); by the end of

    as 〜に

  3. hậu tố

    3.all over; throughout (e.g. the world)

  4. hậu tố

    4.all (of a group); the whole (family, school, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stayed in Nagano throughout the summer.

  • The final proposal will be announced sometime next week.

  • The incident gave a shock to the whole school.

  • The news caused alarm throughout the village.

  • I've been nosing around the office trying to find out the news.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中 (じゅう) — trong; toàn bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict