Kaori Dict

じゅう

juu

N3

Âm Hán-Việt: SÚNG

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.vũ khí
  1. danh từ

    1.gun; firearm; small arms (e.g. rifle, pistol, etc)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom chĩa súng vào người thám tử đó.

    The man aimed a gun at the detectives.

  • Tom bị súng bắn vào chân rồi đấy.

    Tom got shot in the leg.

  • Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

    The police ordered the suspect to drop his gun.

  • Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.

    The police compared the fingerprints on the gun with those on the door.

  • Police can't be trigger happy.

  • Holster your weapon.

  • Drop your guns.

  • Give me the gun.

  • Put your gun down.

  • I heard a pistol shot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銃 (じゅう) — vũ khí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict