Kaori Dict

テレビ

terebi

N5

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.truyền hình
  1. danh từviết tắt

    1.television; TV

  2. danh từ

    2.TV program; TV programme; TV broadcast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy bật TV lên.

    He switched on the television.

  • Anh trai tôi đang xem ti vi.

    My brother is watching TV.

  • Lúc đó họ đang xem TV.

    They were watching television.

  • Em trai tôi đang xem ti vi.

    My little brother is watching TV.

  • Bạn có xem TV không?

    Do you watch television?

  • Ai đang xem ti vi thế?

    Who is watching TV?

  • Tôi là một đứa trẻ rất thích xem TV.

    I'm a kid who watches a lot of TV.

  • Hình ảnh trên TV bị mờ.

    The TV picture was blurred.

  • Bây giờ tôi không có hứng thú xem TV.

    I don't feel like watching TV now.

  • Tôi đã xem một trận tennis trên ti vi.

    I watched a tennis match on TV.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テレビ — truyền hình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict