Kaori Dict

電車

でんしゃ

densha

N5

Âm Hán-Việt: ĐIỆN XA

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.tàu điện
  1. danh từ

    1.train; electric train

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tàu đến rồi đấy.

    Here comes the train.

  • Tôi đã lên nhầm tàu điện.

    I got on the wrong train.

  • Tôi sẽ lên chuyến tàu điện 11 giờ.

    I'm catching the 11:00 train.

  • Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

    Don't open before the train stops.

  • Cô ấy đã lỡ mất chuyến tàu.

    She missed the train.

  • Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.

    Airplanes have taken the place of electric trains.

  • Tôi đi làm bằng xe tàu điện mỗi ngày.

    I go to work every day by train.

  • Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.

    I seem to have left my umbrella behind in the train.

  • Trên tàu điện, Tom đã nhường chỗ cho một cụ bà chống gậy.

    On the train, Tom gave his seat to an old woman with a cane.

  • Vì muốn ngắm nhìn những cây sồi cho nên tôi đã đi tàu điện đến Fuchu. Nhưng trên chuyến xe thì tôi bị móc túi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電車 (でんしゃ) — tàu điện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict