Kaori Dict

田舎

でんしゃ

densha

Âm Hán-Việt: ĐIỀN XÁ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.country; country home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田舎 (でんしゃ) — country; country home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict