Kaori Dict

舎

Xá

nhà trọ; lều

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#1170 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
she3, she4
Tiếng Hàn
사

nhà trọ; lều

Từ chứa chữ này · dễ trước

いなかinakaĐIỀN XÁ

nông thôn; vùng quê

N4
こうしゃkoushaHIỆU XÁ

tòa nhà trường; học đường; trường học

N3
シアトルshiatoruXÁ LỘ

enSeattle

thông dụng
きしゅくしゃkishukushaKÝ TÚC XÁ

ký túc

thông dụng
ぎゅうしゃgyuushaNGƯU XÁ

encow shed; cattle barn

thông dụng
こくみんしゅくしゃkokuminshukushaQUỐC DÂN TÚC XÁ

nhà trọ công cộng; khách sạn công cộng

thông dụng
しゅくしゃshukushaTÚC XÁ

chỗ ở

thông dụng
ちょうしゃchoushaSẢNH XÁ

engovernment office building

thông dụng
へいしゃheishaBINH XÁ

trại lính; nhà ở binh sĩ

thông dụng
しゃshaXÁ

nhà

thông dụng
こうしゃkoushaCÔNG XÁ

enofficial residence

thông dụng
うまやumayaCỨU

enstable; barn

えきしゃekishaDỊCH XÁ

enstation building

がくしゃgakushaHỌC XÁ

enschool (building)

ぼうしゃboushaMAO XÁ

enthatched cottage · hovel

かんしゃkanshaQUAN XÁ

enofficial residence

きんしゃkinshaCẦM XÁ

enpoultry shed

けいしゃkeishaDUẬT XÁ

enpoultry house

けんしゃkenshaKHUYỂN XÁ

enkennel; doghouse

ごくしゃgokushaNGỤC XÁ

enprison (building); jail

しゃえいshaeiXÁ DOANH

enbilleting; quarters

しゃかんshakanXÁ GIAM

endormitory dean

しゃけいshakeiXÁ HUYNH

enone's elder brother

しゃたくshatakuXÁ TRẠCH

enresidence

しゃていshateiXÁ ĐỆ

enone's younger brother · underling (e.g. in yakuza); junior male peer; sworn younger brother

しゃりshariXÁ LỢI

enbones left after cremation (esp. those of a Buddha or Boddhisatva) · grain of rice; cooked rice

しゃりえんsharienTẢ LỢI DIÊM

enepsomite; Epsom salt; magnesium sulfate

しゃりべつsharibetsuXÁ LỢI BIỆT

ensyrup

しんちょうしゃshinchoushaTÂN SẢNH XÁ

ennew government office

ちくしゃchikushaSÚC XÁ

encattle shed; barn

ちゅうやをおかずchuuyawookazu

encontinuing day and night

でんしゃdenshaĐIỆN XÁ

enpalace

いなかそだちinakasodachi

encountry-bred; raised in the country

いなかものinakamonoĐIỀN XÁ GIẢ

enperson from the countryside; countryman; countryfolk; provincial person; bumpkin; hick; hillbilly; redneck

いなかみちinakamichiĐIỀN XÁ ĐẠO

encountry road

いなかふうinakafuuĐIỀN XÁ PHONG

enrustic; country-style

いなかむすめinakamusumeĐIỀN XÁ NƯƠNG

encountry girl

あずまやazumayaĐÔNG ỐC

enarbor; arbour; bower; summer house; square gazebo

にゅうしゃnyuushaNHẬP XÁ

enentering a dormitory

きゅうしゃkyuushaCƯU XÁ

endovecote; dovecot; pigeon house

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舎 (Xá) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict