Kaori Dict

舎利

しゃり

shari

Âm Hán-Việt: XÁ LỢI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.bones left after cremation (esp. those of a Buddha or Boddhisatva)

  2. danh từ

    2.grain of rice; cooked rice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舎利 (しゃり) — bones left after cremation (esp. those of a Buddha or Boddhisatva) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict