牛舎
ぎゅうしゃ
gyuusha
thông dụng
Âm Hán-Việt: NGƯU XÁ
意味Nghĩa
- danh từ
1.cow shed; cattle barn
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 牛舎には3頭の牛がいます。
There are three cows in the cowshed.
ぎゅうしゃ
gyuusha
Âm Hán-Việt: NGƯU XÁ
1.cow shed; cattle barn
There are three cows in the cowshed.