Kaori Dict

牛舎

ぎゅうしゃ

gyuusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGƯU XÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cow shed; cattle barn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are three cows in the cowshed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛舎 (ぎゅうしゃ) — cow shed; cattle barn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict