Kaori Dict

牛車

ぎゅうしゃ

gyuusha

Âm Hán-Việt: NGƯU XA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.ox carriage (for Heian-era nobles); oxcart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't we take a ride round the island on this ox carriage?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛車 (ぎゅうしゃ) — ox carriage (for Heian-era nobles); oxcart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict