Kaori Dict

瀉利塩

しゃりえん

sharien

Âm Hán-Việt: TẢ LỢI DIÊM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.epsomite; Epsom salt; magnesium sulfate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀉利塩 (しゃりえん) — epsomite; Epsom salt; magnesium sulfate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict