Kaori Dict

電気

でんき

denki

N5

Âm Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.điện; ánh sáng điện
  1. danh từ

    1.electricity

  2. danh từ

    2.(electric) light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã bật đèn lên.

    Tom turned on the light.

  • Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.

    The performance of electric cars has improved.

  • Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

    Do you cook by gas or electricity?

  • Thắp đèn lên đi. Tôi chẳng nhìn thấy gì cả !

  • Khi ra khỏi phòng, hãy nhớ tắt điện.

    Be sure to turn off the light when you leave the room.

  • Tôi lò mò tìm công tắc bật đèn trong bóng đêm.

    I felt for the light switch in the dark.

  • Nếu không có điện thì sẽ không thể có đời sống văn minh của chúng ta.

    If it were not for electricity, our civilized life would be impossible.

  • Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?

    Can you imagine what our lives would be like without electricity?

  • Don't forget to turn the light off.

  • This air conditioner consumes a lot of electricity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電気 (でんき) — điện; ánh sáng điện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict