Kaori Dict

どうぞ

douzo

N5

JLPT N5 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.làm ơn; xin mời; cứ
  1. phó từ

    1.please; kindly; pray; I beg (of you)

  2. phó từ

    2.by all means; certainly; of course; (go) ahead; (feel) free (to); (you are) welcome (to); please (help yourself to)

    when giving permission or accepting a request

  3. phó từ

    3.here you are

    when handing something to someone

  4. danh từ + するngôn ngữ trẻ con

    4.to give

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vâng, xin mời tới đây.

    Yes, please come.

  • Xin bạn hãy tự nhiên như ở nhà.

    Please make yourself at home.

  • "Tao mượn ô tô của mày được không?" "Được, cứ mượn đi."

    "Can I use your car?" "Sure. Go ahead."

  • "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".

    "Will you pass me the sugar?" "Here you are."

  • Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.

    Organic kiwi fruit. Feel free to help yourself.

  • "Tôi mượn điện thoại của bạn được không?" "Được chứ, bạn dùng đi"

    "May I use the phone?" "Please feel free."

  • Please show me your picture.

  • "Pass me the salt, please." "Here you are."

  • "Do you mind if I use your phone?" "No, please go ahead."

  • Please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

どうぞ — làm ơn; xin mời; cứ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict