立ち話
たちばなし
tachibanashi
thông dụng
Cách viết khác: 立話
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.talking while standing; standing around talking
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私たちは30分立ち話をした。
We stood talking for half an hour.
- 彼らは長い間立ち話をしていた。
They stood talking for a long time.