Kaori Dict

立ち話

たちばなし

tachibanashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.talking while standing; standing around talking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We stood talking for half an hour.

  • They stood talking for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ち話 (たちばなし) — talking while standing; standing around talking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict