Kaori Dict

お話中

おはなしちゅう

ohanashichuu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đang bận
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)lịch sự (丁寧語)

    1.busy (phone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Excuse me for interrupting you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お話中 (おはなしちゅう) — đang bận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict