Kaori Dict

世話

せわ

sewa

N4

Âm Hán-Việt: THẾ THOẠI

JLPT N4 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.chăm sóc; lo liệu; giúp đỡ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.care; looking after; help; assistance; aid

  2. danh từ

    2.trouble; bother

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.good offices; recommendation; introduction

  4. danh từ

    4.everyday life; everyday affairs; everyday language

  5. danh từviết tắt

    5.sewamono (Edo-period drama about contemporary life)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom chăm sóc Mary.

    Tom takes care of Mary.

  • Tom chăm sóc Mary.

    Tom takes care of Mary.

  • Vậy ai sẽ chăm mèo đây?

    Who will take care of your cat then?

  • Bạn phải chăm chó đấy.

    You need to take care of the dog.

  • Bạn phải chăm chó đấy.

    You must take care of the dog.

  • Beth đã chăm sóc con chó của chúng tôi khi chúng tôi đi xa.

    Beth looked after our dog while we were away.

  • Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.

    The blind nurse devoted herself to caring for the elderly.

  • He obtained the post through the good offices of a friend.

  • Who'll take care of the dog while we're gone?

  • When parents get old in Japan, they are customarily looked after by their children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世話 (せわ) — chăm sóc; lo liệu; giúp đỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict