Kaori Dict

実話

じつわ

jitsuwa

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC THOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.true story

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The play was based on a true story.

  • It was a true story.

  • It's based on a true story.

  • This story is based on a true story.

  • We've come to the conclusion that this is a true story.

  • This is a true story. A woman was admitted to a reputed obstetrics clinic to give birth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実話 (じつわ) — true story | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict