Kaori Dict

話し声

はなしごえ

hanashigoe

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.speaking voice; talking voice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can hear someone talking in the next room.

  • This room is noisy. The sound bounces right off the walls.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話し声 (はなしごえ) — speaking voice; talking voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict