Kaori Dict

長話

ながばなし

nagabanashi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG THOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.long talk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are weary of his long talk.

  • I'm fed up with his long talks.

  • I got bored with his long talk.

  • His long speech bored everyone.

  • We are awfully fed up with his long speech.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長話 (ながばなし) — long talk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict