Kaori Dict

発足

ほっそく

hossoku

N1

Âm Hán-Việt: PHÁT TÚC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.khởi đầu; thành lập; khai trương
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.starting; inauguration; launch; founding; establishment; start-up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Abe Cabinet is the Cabinet inaugurated on September 26, 2006 by Shinzo Abe, who was appointed as Japan's 90th Prime Minister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発足 (ほっそく) — khởi đầu; thành lập; khai trương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict