Kaori Dict

ポジション

pojishon

N1

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.vị trí; chức vụ
  1. danh từ

    1.position

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went down to the sports office to sign up for the last position on the basketball team, but somebody else beat me to it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ポジション — vị trí; chức vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict