Kaori Dict

捕鯨

ほげい

hogei

N1

Âm Hán-Việt: BẮT KÌNH

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.Bắt kính; săn cá voi; săn hải cẩu
  1. danh từ

    1.whaling; whale hunting; whale fishing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some countries have stopped whaling in the face of international criticism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕鯨 (ほげい) — Bắt kính; săn cá voi; săn hải cẩu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict