Kaori Dict

舗装

ほそう

hosou

N1

Âm Hán-Việt: PHỔ TRANG

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.lát đường; phủ bề mặt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.paving (a road); surfacing (with asphalt, concrete, etc.); pavement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The street is paved with asphalt.

  • This road is unpaved and uneven.

  • Next year, this gravel road will be paved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舗装 (ほそう) — lát đường; phủ bề mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict