Kaori Dict

一足

いっそく

issoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT TÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một đôi giày; một đôi găng
  1. danh từ

    1.a pair (of shoes or socks)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whose is this pair of stockings?

  • I bought a pair of shoes.

  • I bought a pair of shoes.

  • He bought a pair of shoes.

  • She bought a pair of boots.

  • He bought a new pair of shoes.

  • My uncle gave me a pair of shoes.

  • I got a pair of new shoes.

  • Shoes are sold in pairs.

  • I must buy a pair of shoes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一足 (いっそく) — một đôi giày; một đôi găng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict