Kaori Dict

逸足

いっそく

issoku

Âm Hán-Việt: DẬT TÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)văn viết trang trọng

    1.swiftness; fleetness of foot; swift horse

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.outstanding talent; person of great talent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逸足 (いっそく) — swiftness; fleetness of foot; swift horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict