Kaori Dict

付け足す

つけたす

tsuketasu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to add (to); to add on; to append

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I'll be back in a minute," he added.

  • She added, as an afterthought, that she was going to do some shopping.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付け足す (つけたす) — to add (to); to add on; to append | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict