Kaori Dict

足す

たす

tasu

N4

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.cộng thêm
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to add (numbers)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to add (something); to top up (with something)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to take care of (e.g. one's business)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What do you have to add to 17 to get 60?

  • If the coffee is too strong, add some more water.

  • Add a little oil.

  • Two plus two is four.

  • One plus two equals three.

  • Add water to the soup.

  • Eight plus ten makes eighteen.

  • Add two to three, and you get five.

  • Add a bit of sugar, please.

  • Add some olive oil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足す (たす) — cộng thêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict