Kaori Dict

足場

あしば

ashiba

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÚC TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scaffold; scaffolding

  2. danh từ

    2.foothold; footing

  3. danh từ

    3.foothold (e.g. in business); foundation; base

  4. danh từ

    4.convenience for transportation; convenience of access (by road or rail)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足場 (あしば) — scaffold; scaffolding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict