Kaori Dict

俊足

しゅんそく

shunsoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUẤN TÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.swiftness of foot; fast runner

  2. danh từ

    2.swift horse; fleet steed

  3. danh từ

    3.person of great talent; gifted person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俊足 (しゅんそく) — swiftness of foot; fast runner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict