Kaori Dict

Tuấn

sagacious · genius · excellence

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1007 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jun4, zun4
Tiếng Hàn

sagacious · genius · excellence

Từ chứa chữ này · dễ trước

しゅんえいshun'eiTUẤN ANH

enexcellence; genius

thông dụng
しゅんそくshunsokuTUẤN TÚC

enswiftness of foot; fast runner · swift horse; fleet steed

thông dụng
しゅんいshun'iTUẤN VĨ

enlarge and excellent

しゅんいつshun'itsuTUẤN DẬT

enexcellence; genius

しゅんけつshunketsuTUẤN KIỆT

enhero; genius

しゅんけんshunkenTUẤN HIỀN

enexcellent wisdom

しゅんごうshungouTUẤN HÀO

entalent; man of outstanding learning and virtue

しゅんさいshunsaiTUẤN TÀI

enprodigy; talented person; person of exceptional talent; genius

しゅんしshunshiTUẤN SĨ

engenius

しゅんどうshundouTUẤN ĐỒNG

enprecocious child

しゅんとくshuntokuTUẤN ĐỨC

engreat virtue

しゅんばつshunbatsuTUẤN BẠT

enuncommon; above average

しゅんびんshunbinTUẤN MẪN

enquick-witted and agile; keen and nimble

しゅんshunTUẤN

enexcellence; genius

しゅんしゅうshunshuuTUẤN TÚ

engenius; prodigy; talented person

えいしゅんeishunANH TUẤN

engenius; prodigy

しゅんげんshungenTUẤN NGẠN

engifted man; accomplished man

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俊 (Tuấn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict