Kaori Dict

しゅん

shun

Âm Hán-Việt: TUẤN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.excellence; genius

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shun will take over my job while I'm away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俊 (しゅん) — excellence; genius | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict