Kaori Dict

足取り

あしどり

ashidori

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gait; walk; stride; pace; step; manner of walking

  2. danh từ

    2.trace (e.g. of route taken by hunted criminal); track; trail; movements

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her footsteps were as light as a fairy's.

  • The police have found no trace of the suspect yet.

  • He walked at a quick pace.

  • She always walks with a light step.

  • He was unsteady on his feet.

  • Tom was unsteady on his feet.

  • Yanni was unsteady on his feet.

  • An old man came tottering along.

  • He walks with an awkward gait because of an injury.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足取り (あしどり) — gait; walk; stride; pace; step; manner of walking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict