Kaori Dict

そく

soku

N2

Âm Hán-Việt: TÚC

JLPT N2 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.đếm giày
  1. lượng từ

    1.counter for pairs of socks, shoes, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hosiery factory produces 600,000 pairs of socks a day.

  • Four legs good, two legs bad.

  • I want three pairs of socks.

  • He bought a pair of shoes.

  • How many pairs of shoes do you have?

  • She bought two pairs of socks.

  • I bought a pair of boots.

  • I've worn out two pairs of shoes this year.

  • He bought a pair of black shoes yesterday.

  • It's a rabbit, but it can walk on two legs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足 (そく) — đếm giày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict