Kaori Dict

そく

soku

Âm Hán-Việt: THÚC

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từmathematicschemistry

    1.lattice

  2. danh từhậu tố danh từlượng từ

    2.counter for large bundles (e.g. 10 sheafs of rice, 200 sheets of calligraphy paper, 20 whistling arrows, 100 fish)

  3. danh từhậu tố danh từlượng từ

    3.handbreadth (unit for measuring the length of arrows)

  4. danh từanatomy

    4.fascicle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束 (そく) — lattice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict