Kaori Dict

裸足

はだし

hadashi

N1

Âm Hán-Việt: LOÃ TÚC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.đôi chân trần; vượt trội; vượt qua
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.barefoot

  2. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    2.superior to (e.g. a professional); outdoing; outshining

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was so startled that he ran outside barefoot.

  • He has excellent techniques which would outdo a specialist.

  • Why are you barefoot?

  • I can't walk barefoot.

  • Don't walk barefoot!

  • I'm always barefoot at home.

  • The children were barefoot.

  • His singing outdoes a professional.

  • Tom isn't accustomed to walking barefooted.

  • His karaoke voice would put a professional to shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裸足 (はだし) — đôi chân trần; vượt trội; vượt qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict