Kaori Dict

充足

じゅうそく

juusoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: SUNG TÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.sufficiency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They filled the vacancy by appointment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充足 (じゅうそく) — sufficiency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict