Kaori Dict

足元

あしもと

ashimoto

N2

Âm Hán-Việt: TÚC NGUYÊN

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.dưới chân; gần chân; bước chân; (TÚC NGUYÊN)
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.at one's feet; underfoot; one's step (as in "watch your step")

  2. danh từ

    2.gait; pace; step

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.most recent; current

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.

    I drank too much and was unsteady on my feet.

  • I drank too much and the ground seemed to spin under my feet.

  • Watch your step.

  • Do watch your step.

  • Watch your step.

  • Watch your step.

  • Don't let anyone take advantage of you.

  • Something has fallen by your feet.

  • It's dark, so watch your step.

  • Tom was unsteady on his feet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足元 (あしもと) — dưới chân; gần chân; bước chân; (TÚC NGUYÊN) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict