Kaori Dict

不足

ふそく

fusoku

N3

Âm Hán-Việt: BẤT TÚC

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.thiếu hụt; khuyết thiếu; thâm hụt
  1. danh từdanh từ + するtự động từtính từ đuôi な

    1.insufficiency; deficiency; shortage; lack; scarcity; deficit

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.dissatisfaction; discontent; complaint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.

    Sleep deprivation increases risk of heart attacks.

  • Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

    Good technicians are in short supply in the developing countries.

  • Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.

    Food is still scarce in the region.

  • Những quốc gia đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

    Good technicians are in short supply in the developing countries.

  • Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?

    Suppose there was a worldwide oil shortage in ten years' time. What would happen to the industrialised countries?

  • Food has been in short supply.

  • He is lacking in experience.

  • We ran short of food.

  • I'm short of money.

  • We ran short of money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不足 (ふそく) — thiếu hụt; khuyết thiếu; thâm hụt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict