Kaori Dict

出足

であし

deashi

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT TÚC

Nghĩa

  1. 1.số người tham dự, khởi đầu
  1. danh từ

    1.turnout (of people)

  2. danh từ

    2.start (of a race, campaign, business, etc.); beginning

  3. danh từsumo

    3.initial charge; dash

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出足 (であし) — số người tham dự, khởi đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict