Kaori Dict

満員電車

まんいんでんしゃ

man'indensha

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃN VIÊN ĐIỆN XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crowded train

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満員電車 (まんいんでんしゃ) — crowded train | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict