Kaori Dict

満足感

まんぞくかん

manzokukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃN TÚC CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feeling of satisfaction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That job gave him little gratification.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満足感 (まんぞくかん) — feeling of satisfaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict